Tổng hơp thuật ngữ tiếng anh chuyên ngành cơ khí

Tổng hơp thuật ngữ tiếng anh chuyên ngành cơ khí
5 (100%) 1 vote

Tiếng anh chuyên ngành cơ khí là một vấn đề khá quan trọng đối với sinh viên ngành cơ khí cũng như những cá nhân có nhu cầu nghiên cứu về ngành cơ khí. Tài liệu tiếng việt về ngành cơ khí đôi khi không đủ cung cấp lượng kiến thức để phục vụ cho nhu cầu nghiên cứu chính vì thế việc sử dụng các tài liệu tiếng anh là khá cần thiết. Nhưng để có thể đọc được các tài liệu đo cần phải trang bị vốn kiến thức về tiếng anh chuyên ngành cơ khí, các thuật ngữ sử dụng trong ngành cơ khí

tienganhcokhi

XEM THÊM:

Trọn bộ tài liệu tự học chuyên ngành cơ khí phần 1

Trọn bộ tài liệu học chuyên ngành cơ khí phần 2

Tiếng anh chuyên ngành cơ khí chế tạo máy

Tiếng anh chuyên ngành cơ khí chế tạo

A

Abrasive stick, stoneđá mài
accummulator batteryacqui
adapterkhâu nối
adapter plate unitbộ gắn đầu tiêu chuẩn
adapter sleeveống nối trượt
2D drawingn.bản vẽ 2D
abrasivechất liệu mài
abrasive beltbăng tải gắn bột mài
abrasive slurrybùn sệt
abrasive slurrybùn sệt mài
Additional adjustable supportn.Gối tựa điều chỉnh bổ sung
Adjustable supportn.Gối tựa điều chỉnh
adjusttable lapdao mài rà điều chỉnh được
adjusttable wrenchmỏ lết
aerodynamic controllerbộ kiểm soát khí động lực
aileroncánh phụ cân bằng
aircraftmáy bay
amplifierbộ khuyếch đại
anchor propchân cố định
Angle of cuttingGóc cắt
antennaanten
Apronn.Tấm chắn
aprontấm chắn
arawler tractormáy kéo bánh xích
arbor supportổ đỡ trục
armcần xoay
armaturecuộn ứng
assemblysự lắp ráp
Assembly drawingn.bản vẽ lắp
audio oscillatorbộ dao động âm thanh
automatic cycle control devicethiết bị kiểm soát chu kì tự động
automatic lathemáy tiện tự động
automatic machinemáy công cụ tự động
automaticloading devicethiết bị cấp phôi tự động
Axial component of cutting forcen.Thành phần lực cắt dọc trục
Axonometric Viewnhình chiếu trục đo

B

Back rake anglengóc nâng
balancesự cân bằng
balancing mandreltrục cân bằng
balancing standgiá câ nbằng
balancing weightđối trọng cân bằng
bar- advancemeny mechanismcơ cấu thanh dẫn tiến
bar-clamping mechanismcơ cấu thanh kẹp
basegiá chia
baseđế máy
base unitphần thân máy
basis mesh fractionthành phân hạt mài cơ bản
beamcần, thanh ngang
bearing sleeveống lót ổ đỡ
Bed shapernmáy bào giường
Bed shaperbăng may
benchbàn thợ nguội
bench hammerbúa thợ nguội
benchworkgia công nguội
bent tooldao đầu cong
bodythân mũi khoan
bodythân dụng cụ
bodythân xe
bogicthanh chuyển hướng
boosterđộng cơ tăng tốc
boredoa lỗ
Boringsự doa lỗ
Boring barnthân dao khoét
boring barcán dao doa
boring headđầu dao doa
boring machineống lót doa lỗ
boring tooldụng cụ doa
bottom bedthân dưới
bottom carriagehộp gá
breakchỗ cắt
broachchuốt
broaching machinemáy chuốt
buffing wheelđĩa chà bóng
burnisherdụng cụ mài bóng
burnishingsự đánh bóng, mài bong

C

Camshafttrục cam
camshafttrục cam
Capstan wheelnTời quay
carburetorbộ chế hoà khí
CarriagenHộp chạy dao
carriagehộp chạy dao
carriergiá đèo hàng
centre heightchiều cao tâm
centre holelỗ định tâm
centreless grindingmài vô tâm
centreless grinding machinemáy mài vô tâm
change gear traintruyền động đổi rãnh
change gearscácbánh răng thay thế
chassissườn xe
checking by single-flank rollingsự kiểm tra bằng con lăn đơn mặt sau
chip breakerkhe thoát phoi
Chip contractionSự co phoi
Chip pannKhay chứa phoi
chisel edgeđinh cắt
chuckmâm cặp
chutemáng trượt
circular broachdao chuôt lỗ
circular chaserdao lược ren vòng
circular form tooldao định hình tròn
circular sawing machinemáy cưa vòng
clampbệ cố định máy
clamp hookmóc kẹp
clampingsự kẹp chặt
clampingkẹp chặt
clamping divicedụng cụ, đồ gá kẹp
clamping flangebích kẹp
climb milling, down millingsự phay xuôi
Clutchn.Khớp ly hợp
clutchly hợp
CNC machine toolnMáy công cụ điều khiển số
CNC vertical machinenMáy phay đứng CNC
coal-cuttermáy đào than
coarse filegiũa thô
collapsable taptaroxếp mở
colletống kẹp
combination centre drillmũi khoan tâm
Compound restnBàn dao phức hợp
Compound restbàn dao phức hợp
compound rest slidegiá trượt bàn dao
concave half- nround milling cutterdao phay bán cầu lõm
contact rollcon lăn tiếp xúc
Continuous chipnPhoi liên tục
Continuous feed motionchuyển động ăn dao liên tục
continuous linenét liền
control deskbảng đồng hồ đo
Conventional machine toolnMáy công cụ cổ điển
Conventional vertical MillernMáy phay đứng truyền thống
conver half-round milling cutterdao phay bán cầu lồi
coolant pumpbơm chất làm nguội
core drillmũi khoan lõi
core drillingsự khoan lõi
coredrillkhoan lõi
Counterboremũi khoan, xoáy mặt đầu
counterbore or countersinkkhoan, xoắy mặt đầu
countersinkmũi lả, xoáy mặt đầu
counterweightđối trọng
cradlebệ đỡ
Cross sectionmặt cắt ngang
Cross slidenBàn trượt ngang
cross slidebàn trượt ngang
cross slidetrượt ngang
crossrailthanh dẫn ngang
crossrailcần xoay ngang
crossrail headđầu xoay ngang
Cross-section area of uncut chiptiết diện ngang của phoi
crown blockkhối đỉnh
cummulative pitch errorsai số bước tích luỹ
current collectorkhung góp điện
Cut offtiện cắt đứt
cutting chainxích khai thác
Cutting edge orthogonalnMặt phẳng chéo của lưỡi cắt
Cutting forceLực cắt
cutting pliers, nippperskìm cắt
cutting pointphần cắt của mũi khoan
cutting sectionphần cắt
cutting sharfttrục sắt
cutting tipđỉnh cắt
Cutting tooln.công cụ cắt, dao cắt
cylinder blockkhối xi lanh
cylinder headđầu xi lanh
cylinder wheelđá mài hình trụ
cylindrical grindingmáy mài tròn ngoài
cylindrical mandreltrục gá trụ
cylindricalgrindingsự mài tròn ngoài

D

Dead centerMũi tâm tĩnh
dead-smooth filegiũa tinh
Deformationnsự biến dạng
dense structurecấu trúc chặt
Dẹpth of cutnchiều sâu cắt
Derricktháp
Detail drawingbản vẽ chi tiết
Diamondkim cương
diamond pinchốt hình thoi
dick-type wheelđá mài dạng đĩa
dielectric fluidchất lỏng cách điện
differential indexingphân độ vi sai
direct indexingphân độ trực tiếp
Discontinuous breaking segment chipPhoi vòng gãy
Discontinuous shearing segment chipPhoi vòng không liên tục
dish wheelđá mài đĩa
disk-type milling cutterdao phay đĩa
double- head wrenchcờ lê 2 đầu
double-angle millingdao phay góc kép
double-angle pointđiểm góc kép
Drawvẽ kĩ thuật
drawbar, draw- in rodthanh kéo
Drawingnbản vẽ
Drawingsự vẽ kĩ thuật
Drawingbản vẽ kĩ thuật
Drillkhoan lỗ
Drillmũi khoan
drill chuckđầu kẹp mũi khoan
Drillingsự khoan lỗ
drilling machinemáy khoan
drilling rigtháp khoan
driver platemâm quay
driver’s cabinbuồng lái
drivig pinchốt xoay

E

Eccentriclệch tâm
eccentric clampkẹp lệch tâm
electric binethợp công tắc điện
electric- contact gaugeheadđầu đo điện tiếp xúc
electric drillkhoan điện cầm tay
electric locomotivedầu máy điện
electrical- discharge machininggia công bằng phóng điện
electric-spark machininggia công tia lửa điện
electrolytedung dịch điên ly
electrophysical machiningsự gia công hoá lí
elevatorcánh nâng
end milldao phay mặt đầu
end supportgiá đỡ phía sau
End ViewnHình chiếu cạnh
engine compartmentbuồng động cơ máy
engine lathemáy tiện ren
engraving machinemáy phay chép hình
expanding mandreltrục gá bung
expansion reamerdao chuôt nong rộng

F

Face conveyerbăng chuyền
Face lathenmáy tiện cụt
face milling cutterdao phay mặt
face milling headđầu dao phay mặt
face platemâm giữ
facing tooldao tiện mặt đầu
Feednlượng ăn dao, lượng tiến dao
feed back sensing headđầu ghi hồi chuyển
feed boxhộp xe dao
Feed selectornBộ điều chỉnh lượng ăn dao
feed shafttrục chạy dao
feedermáng cấp phôi
ferm-relieved toothrăng dạng hớt lưng
filegiũa
filecái giũa
filingsự giũa
filterbộ lọc
fincánh đứng
final rocket stagetầng tên lửa cuối cùng
finishingsự gia công tinh, đánh bóng
finishing turning tooldao tiện tinh
Fixed supportGối tựa cố định
Fixture, jignđồ gá
Flanknmặt sau của dao
flapcánh rà, cánh gấp
flaring cup wheelđá mài hình chậu côn
flat chiselcái đục phẳng
flat form tooldao định hình phẳng
flat pointđiểm phẳng
flat-nose plierskìm mỏ dẹp
floatphao
fluterãnh xoắn, rãnh thoát
follower resttốc lăn theo
form tooldao định hình
four-jaw chuckmâm cặp bốn chấu
Framekhung xe
freight cartoa chở hàng
front columtrụ trước
front fender mudguardchắn bùn trước
front pilotthân trước
front slidebàn trượt trước
frontal plane of projectionmặt phẳng chính diện
fuel pump and injectorbơm và vòi phun nhiên liệu
fuel tankbồn nhiên liệu
fuselargethân máy bay

G

Gasketđệm lót
gasoline tankthùng nhiên liệu
gear cuttingsự cắt răng
gear grindingsự mài bánh răng
gear grinding machinemáy mài bánh răng
gear hobbing machinemáy phay răng phác hình
gear rollingsự cán răng
gear rollingbánh cán răng
Gear shapermMáy bào răng
gear shapingtạo dạng răng
gear shavingsự cà răng
gear- tooth end milldao phay chân răng
gearboxhộp số
gearheadhộp bánh răng
gear-shaving cutterdao cà răng
gear-shaving cuttermáy cà răng
gear-tooth side milling cutterdao phay biên răng
generetion-cut broachingchuốt theo đường sinh
glass tubeống thuỷ tinh
goose-neck tooldao cổ ngỗng
grinding wheelbánh, đá mài
groove-type chip breakerthoát phoi kiểu rãnh
grain size indexkí hiệu cỡ hạt
grain sizecỡ hạt mài
grindmài
grindingsự mài
grinding wheel gradevcấu trúc đá mài
grinding segmentxéc măng mài

H

Hacksawcái cưa
hacksaw bladelưỡi cưa
half-round filegiũa lòng mo
hand chippingsự đục bằng tay
hand reamerdao chuốt cầm tay
hand unloadinglấy sản phẩm bằng tay
Hand wheelnTay quay
handlebarstay lái
handloadingcấp phôi bằng tay
haulage ropecáp tải
haulage unitcụm tải
head columncột phía trứơc
head lampđèn pha
Headstockđầu máy
headstockụ trước
Headstock assemblyCụm ụ trước (Cụm đầu máy)
HeelLẹm dao
helical tooth cutterdao phay răng xoắn
hobdapphay phác hình
hob swivel headđầu xoay dao
hob slidebàn trượt dao
holdercán dao
honingsự mài khôn, mài doa
honing machinemáy mài khôn
honing tooldụng cụ mài khôn
hook spannerkhóa móc, cờ lê móc
hopperphễu cấp phôi
horizontal boring machinemáy doa nằm ngang
horizontal broaching machinemáy chuốt ngang
horizontal plane of projectionmặt phẳng ngang

I

Index change gearscác bánh răng thay đổi tỷ số
index crankthanh chia
index pinchốt chí
index plateđĩa chia
indexing mechanismcơ cấu chia, cơ cấu phân độ
indexing mechanismchia, phân độ
inductance coilcuộn cảm
inductance gauge headđầu đo cảm kháng
inductance-type pick-upbộ phát kiểu cảm kháng
inserted bladerăng ghép
intake pipeống nạp
Interchangeabilitytính lắp dẫn
internal broachchuốt lỗ
internal broachingsự chuốt lỗ
internal grindingmài tròn trong
internal roll burnishersự cán bóng mặt trong

J

Jawchấu kẹp
Jetống phản lực
Jibbăng tải
jig basegiá đỡ bạc dẫn
jig bushingống lót bạc dẫn
jig-boring machinemáy doa có dẫn hướng
K
Key- seat milling cutterdao phay răng then
keyway broachdao chuốt rãnh then
kinematic accuracyđộ chính xác động học
kinematic chainchuỗi truyền động

L

Landrãnh thoát phoi
Lapmài rà
Lappingsự mài rà, mài nghiền
lapping compoundchát mài rà
lapping machi nemáy mài rà
Lathemáy tiện
lathe accessoriesphụ tùng máy tiện
lathe centre, centretâm máy tiện
lathe dogcái tốc
lathe tooldao tiện
lathe workgia công tiện
launch rockettên lửa đẩy
lay outlấy dấu
laying outsự lấy dâu, lấy mực
lead compenaorbộ chính bù hướng
Lead screwnVít me tiện ren
left- hand milling cutterdao phay chiêù trái
left-hand tooldao trái
Limit Value of wearnGiới hạn của độ mòn
Linecác lọai đường nét
liner bushingống lót thẳng
Loaderbộ nạp than
loading stationvị trí nơi cấp phôi
Locatevđịnh vị
LocatingnSự định vị
Locating elementThành phần định vị
locating pinchốt định vị
lock pinchốt định vị
Locomotiveđầu máy xe lửa
long chainnét chấm gạch
Longitudial and traverse feed controlCần điều chỉnh lượng ăn dao xuyên tâm và dọc trục
longitudinal tablebàn dọc
lorry, truckxe tải nhẹ

M

Machine pulse generatormáy phát xung
MachiningnGia công
machining centretâm gia công
machne taptarotrênmáy
magazinenơi trữ phôi
magnetic chuckmâm từ tính
magnetic separatorbộ tách từ tính
Mahine toolnMáy công cụ, máy cắt
main cylinderxylanh chính
main tool slidebàn trượt dao chính
manchine reamerdao chuốt trênmáy
mandrel, arbortrục gá, trục tâm
margingờ xoắn
master gearbánh răng mẫu
medium structurecấu trúc trung bình
millphay
milled toothrăng phay
milling cutterdao phay
milling machinemáy phay
millingsự phay, gia công phay
motor fanquạt máy động cơ
motor vehiclexe có động cơ
mounting of grinding wheelgá lắp đá mài
mufflerống xả
Multiple-point cutting machine toolnmáy công cụ sử dụng dao cắt nhiều lưỡi cắt
multi-rib grinding wheelbánh mài nhiều ren

N

Neckcổ thắt mũi khoan
needle filegiũa kim
Negative rakengóc nghiêng âm
Nose anglengóc đỉnh
nose fairingmũi rẽ dòng
Nose radiusnbán kính mũi dao
nozzleđầu phun

O

Offset tooldao cắt đứng, dao tiện rãnh
oil engineđộng cơ diesel
open structurekhông chặt liên kết
orientation engineđộng cơ chỉnh hướng
overarmcần phía trên
overcutrãnh cơ sở

P&Q

Pantographthước vẽ truyền
Partial sectionmặt cắt riêng phần
Pedestalbệ máy
petrol engineđộng cơ xăng
Pickrăng đào
pin- face wrenchkhoá mở chốt
Pivotchốt
plain indexingphân độ đơn giản
plain milling cutterdao phay đơn
plane of projectionmặt phẳng chiếu
plane or shapebào phẳng
Planermáy bào dọc, máy bào giường
planer or shapermáy bào
planer-type milling machinemáy phay giưòng
planetary thread millingsự phay ren hành tinh
planing or shapingsự bào phẳng
plat drillmũi khoan phẳng
polishingsự chà, đánh bóng
polishing machinemáy chà đánh bóng
positioning NC systemhệ thống NC vị trí
Positive Rakengóc nghiên dương
power headphần truyền động
power unitcụm công suất
precision boring machinemáy doa chính xác
press fit jig bushingống lót lắp ghép bạc dẫn
Primary motionchuyển động chính, chuyển động quay của phôi
Principle-based structural designthiết kế kết cấu dạng nguyên lý
profile plane of projectionmặt phẳng bên
profile-cut broachingchuốt theo biên dạng
programchương trình
projectchiếu
projectionhình chiếu
pull broach, broachchuốt kéo
pull broaching, broachingsự cuốt kéo
pull endđầu kéo
pumping jackcon đội bơm
punchđột dấu
punched tapephiến đục lỗ
punchingsự đột dấu
push broachchuốt đẩy
push broachdao chuốt đẩy
push broachingsự chuốt đẩy
quick-change chuckđầu kẹp rút
quillmũi chống tâm

R

Radial chaserdao lược ren tròn
Radial component of cuttinh forcenThành phần lực cắt hướng kính
radial drilling machinemáy khoan cần
radial feed rodcần điều khiển
radiatorbộ tản nhiệt
railđuờng ray
RamnTrụ trượt
ramkhung chạy dao
ram-type milling machinemáy phay kiểu trụ trượt
raspgiũa nạo
reamerdao chuốt
reamingsự chuốt lõ
reamingchuốt lỗ
rear axletrục sau
rear columntrụ sau
rear pilotcán sau
rear slidebàn trượt sau
rear supportchuôi sau
regulating wheelbánh dẫn
relieving camcam đở
representationsự biểu diễn
rescessgờ đá mài
resinoid bondliên kết nhựa hoá
restốc kẹp
right-hand milling cutterdao phay chiều phải
right-hand tooldao phaỉ
ring lapdao mài rà kiểu vòng
rockerthanh cân bằng
rodthanh bơm
roll burnishingsự cán bóng
rollburnishercon lăn cán bóng
Rotary stops for carriageDừng bàn xe dao
rotary tablebàn xoay
rotating centretâm quay
rotating lapbàn rà quay
round filegiũa tròn
rubber bondliên kết cao su
ruddercánh lái

S

Saddlenbàn trượt
Saddlebàn trượt
Saddlebệ máy
Saddlebệ đỡ
sand bunkerkhoang chứa cát chống cháy
Scaletỷ lệ
scavenging portchỗ xả cặn
scientific instrumentsdụng cụ nghiên cứu khoa học
Scraperlưỡi nạo
Scrapercạo rà
Scrapingsự cạo rà
screw clampkẹp bằng vít
Scribermũi vạch
second rocket stagetầng tên lửa thứ 2
sector armtrục tỉ lệ
segmental circular sawdao cắt vòng ghép
segmental circular sawvòng ghép
semi-automatic machinemáy công cụ bán tự động
Sepatatorbộ phân chia
Serewdrivercây vặn vít, tuốc nơ vít
shaft-type arbortrục gá dao
Shanknthân dao, cán dao
Shapermáy bào ngang
shell reamerlưỡi căt
shell reamerdao chuốt thô, chuốt phá
shell-type core drillmũi khoan kiểu ống lót
short dashesnét gián đoạn
Side cutting edge angle (SCEA)Góc lưỡi cắt bên
side headđầu trượt
Side rake angle (RA)Góc nghiêng bên
Side relief anglegóc thoát bên
Side ViewHình chiếu đứng
sile toolheadđầu gá dao ngang
singer- thread milling cutterdao phay ren đơn
single- angle millingdao phay góc đơn
single-flute drillmũi khoan rãnh xoắn đơn
Single-point cutting machine toolnMáy công cụ sử dụng một lưỡi cắt
Single-point locating elementThành phần định viị 1 điểm
single-point threadingdao tiện ren
single-pointtooldao tiện một lưỡi cắt
single-rib grinding wheelbánh mài đơn
size scatterđộ phân tán kích thước
size, dimensionkích thước
slide barthanh truượt
Slidercon trượt
sliting saw.circular sawdao phay cắt rãnh
slotted washervòng đệm có rãnh
Slottingsự gia công rãnh
slotting machinemáy bào rãnh
slotting tooldao cắt rãnh
smooth filegiũa mịn
socket wrenchkhoá ống chìm
solar batterypin mặt trời
Solid drawingbản vẽ 3D
solid lapdao mài rà cứng
spacing collarvành ngăn cách
spark plugbugi
Specific designthiết kế cụ thể
Speedtốc độ quay của trục chính
speed selector levercần tốc đọ
spherical washervòng đệm cầu
Spindletrục chính
Spindle (with chuck)trục chính (có gắn mâm cặp)
spindle box unitphần hộp trục
spindle nosenắp trục chính
Spindle speed selectorbộ điều chỉnh vận tốc trục chính
Spindlecarriergiá đỡ trục
spindle-nose keychốt đầu trục chính
Split-nut controlCần điều chỉnh đai ốc 2 nửa
Spokenan hoa
spot-facelả miệng
spotfacermũi lả miệng
spot-facingsự lả miệng
square filegiũa vuông
standardtiêu chuẩn
standard deviationđộ sai lệch tiêu chuẩn
standardizationsự tiêu chuẩn hoá
starter-generatormáy phát khởi động
star-type dresserđầu sửa đá mài kiểu sao
steady resttốc định vị
steering geartay lái
step drillmũi khoan bậc
step motorđộng cơ theo bước
step-type chip breakerthoát phoi kiểu bậc
stone holdercần giữ đá
stop bracketvấu đỡ
straight cup wheelđá mài hình chậu thẳng
straight shankchuôi thẳng
straight- shanktooldao cán thẳng
straight wheelbánh mài phẳng
strap clampkẹp kiểu vòng
stub arborổ trục chính
superchargerbơm cao áp
superfinishingsự gia công siêu tinh
support rollercon lăn đỡ
Supporting pinnChốt đỡ
supporting shoeguốc tựa
surface gaugecữ phẳng
surface- grinding machinemáy mài phẳng
surpace broachchuốt bề mặt
surpace broachingsự chuốt bề mặt
swing axletrục quay
swinging clampkẹp lắc
swivelkhớp xoay
swivelling tablebàn xoay
swivelling tablebàn xoay

T

Tackle blockhệ thống nâng
tailplanecánh đuôi
tailstockụ động
Tailstock quillNòng ụ động
tangent chaserdao lược ren tiếp tuyến
Tangential component of cutting forceThành phần lực tiếp tuyến
Tangential component of cutting forceđuôi mũi khoan
tankbể chứa
tank cartoa chở nhiên liệu
tapmũi cắt ren taro
tape punchthiết bị đục lỗ
taper flat filegiũa phẳng đầu côn
taper mandreltrục gá côn
taper reamerdao chuôt côn
taper shankchuôi côn
templatedưỡng, mẫu
thermal screenmàn chắn nhiệt
thermoregulating systemcửa chắn hệ thống điều nhiệt
thick linenét đậm
thin linenét mảnh
thread cuttingsự cắt ren
thread grindingsự mài ren
thread millingsự phay ren
thread- milling cutterdao phay ren
thread rollingsự cán ren
thread-cutting diekhuôn bàn cắt ren
thread-cutting headđầu cắt ren
thread-grinding machinemáy mài ren
threading tooldao tiện ren
three- side milling cutterdao phay 3 phía
three- square filegiũa tam giác
three-jaw chuckmâm cặp ba chấu
Three-point locating elementThành phần định vị 3 điểm
Tool anglesCác góc cắt của dao
Tool clearanceGóc sau
Tool cutting edge anglegóc lưỡi cắt
Tool cutting edge planemặt phẳng cắt của dao
tool electrodeđiện cực dụng cụ
Tool lifeTuổi bền của dụng cụ cắt
tool magazinenơi trữ dụng cụ dao cắt
Tool PostGiá kẹp dao, đài gá dao
tool postgiá kẹp dao
Tool rakeGóc trước
tool shankcán dao
Tool wearSự mòn dụng cụ cắt
tooth profile errorsai số biên dạng răng
top bedthân trên
Top viewhình chiếu bằng
total composite error single flanktổng sai số mặt lưng
tracing pin, traccerchốt theo dấu
tracing slidetrượt theo dấu
track cleanrthiết bị vệ sinh
track wheelbánh lăn xích
traction generatiormáy phát để kéo
tractormáy kéo
trailermoóc
transfer barthanh truyền
transfer fingercữ chặn
transfer lineđường truyền
Transient surfacebề mặt chuyển tiếp
traverse grindingsự mài tịnh tiến dọc
trepanning drillmũi khoan đột tròn
trimming tabdải cân bằng
tripping dogcon cóc hành trình
truck trailerxe kéo moóc
truing dressingsự chỉnh sửa đá mài
turningsự tiện
turningtiện
turning tooldao tiện trơn
turretđầu rơvonve
Turret lathemáy tiện rơ von ve
twist drillmũi khoan xoắn
Two-point locating elementThành phần định vi 2 điểm

U

Ultrasonic tooldụng cụ siêu âm
Unbalancekhông cân bằng
Undeformed chip widthChiều rộng phoi không biến dạng
Undercarriagebánh dẫn hướng
unificationsự đồng nhất
Universal Lathemáy tiện vạn năng
up milling, conventional millingsự phay ngược
upcutrãnh trên
upright,columncột, trụ

V

Valve tappetcần van
vertical broaching machinemáy chuốt đứng
Vertical ShaperMáy bào đứng (xọc)
vertical slidebàn trượt đưng
vertical toolheadđầu gá dao đứng
viewsự chiếu
visible outlineđường bao thấy được
vitrified bondliên kết kiểu thuỷ tinh hoá

W

Water cooling sectionbuồng nước làm nguội
WaysBăng trượt
Wear craterVùng mòn khuyết
Wear landVùng bị mòn
web thinningcó gờ mỏng
Wedge angleGóc chêm
wet grindingsự mài ướt
wheelbánh xe
wheel paircặp bánh xe
wheel shapedạng đá mài
wheel tractormáy kéo bánh hơi
wheelheadhộp đá mài
wheelheardđầu làm việc
wingcánh
work headđầu làm việc
work rest bladethanh tựa
work support armcần chống
work surfaceBề mặt gia công
workholder retainermâm kẹp phôi
Workpiecechi tiết gia công, phôi
wrench openingđầu mở miệng, đầu kho.

Nguồn: antoree.com

Incoming search terms:

  • từ vựng tiếng anh trong master cam

Hãy cho biết cảm nhận của bạn?

comments